買い込む
かいこむkaikomu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
買い込む nghĩa là mua nhiều — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mua nhiều
to buy in quantity
tích trữ
to buy a lot (of)
mua dự trữ
to stock up (on)
to lay in
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
食料を買い込みます。
しょくりょうをかいこみます。
Tôi tích trữ thực phẩm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
安物買いの銭失いやすものがいのぜにうしない
yasumonogainozeniushinai
Cụm từ / Thành ngữ
N1ham rẻ hóa đắt
you get what you pay for
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
