Chợ Cóc FKO

買い込む

かいこむ

kaikomu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

買い込む nghĩa là mua nhiều — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mua nhiều

to buy in quantity

tích trữ

to buy a lot (of)

mua dự trữ

to stock up (on)

to lay in

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

食料を買い込みます。

しょくりょうをかいこみます。

Tôi tích trữ thực phẩm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

買い物かいもの
kaimono
Danh từĐộng từ
N5

mua sắm

shopping

買い物に行きます。

かいものにいきます。

Tôi đi mua sắm.

買うかう
kau
Động từ
N5

mua

to buy

スーパーで野菜を買います。

スーパーでやさいをかいます。

Tôi mua rau ở siêu thị.

安物買いの銭失いやすものがいのぜにうしない
yasumonogainozeniushinai
Cụm từ / Thành ngữ
N1

ham rẻ hóa đắt

you get what you pay for

買収ばいしゅう
baishuu
Danh từĐộng từ する
N2

thâu tóm

acquisition

衝動買いしょうどうがい
shoudougai
Danh từĐộng từ する
N2

mua sắm bốc đồng

impulse buying

買い言葉かいことば
kaikotoba
Danh từ
N1

lời đáp trả gay gắt

a retort (to an insult)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập