買収
ばいしゅうbaishuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
買収 nghĩa là thâu tóm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thâu tóm
acquisition
mua lại (công ty)
takeover
mua chuộc
bribery
hối lộ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
買い込むかいこむ
kaikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4mua nhiều
to buy in quantity
食料を買い込みます。
しょくりょうをかいこみます。
Tôi tích trữ thực phẩm.
安物買いの銭失いやすものがいのぜにうしない
yasumonogainozeniushinai
Cụm từ / Thành ngữ
N1ham rẻ hóa đắt
you get what you pay for
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
