買う
かうkau
N5
Động từ
買う nghĩa là mua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mua
to buy
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
スーパーで野菜を買います。
スーパーでやさいをかいます。
Tôi mua rau ở siêu thị.
#daily#shopping
Từ liên quan
Cùng Kanji
安物買いの銭失いやすものがいのぜにうしない
yasumonogainozeniushinai
Cụm từ / Thành ngữ
N1ham rẻ hóa đắt
you get what you pay for
買い込むかいこむ
kaikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4mua nhiều
to buy in quantity
食料を買い込みます。
しょくりょうをかいこみます。
Tôi tích trữ thực phẩm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
