資本金
しほんきんshihonkin
N3
Danh từ
資本金 nghĩa là vốn điều lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vốn điều lệ
capital stock
vốn cổ phần
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4đầu tư
investment
将来のために投資します。
しょうらいのためにとうしします。
Tôi đầu tư cho tương lai.
資本しほん
shihon
Danh từ
N3tư bản
funds
会社を始めるには資本が必要だ。
かいしゃをはじめるにはしほんがひつようだ。
Để khởi nghiệp cần có vốn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

