Chợ Cóc FKO

資産

しさん

shisan

N3
Danh từ

資産 nghĩa là tài sản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tài sản

property

tài lực

fortune

của cải

means

assets

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4

đầu tư

investment

将来のために投資します。

しょうらいのためにとうしします。

Tôi đầu tư cho tương lai.

資格しかく
shikaku
Danh từ
N4

trình độ

qualifications

資格を取ります。

しかくをとります。

Tôi lấy bằng cấp.

資源しげん
shigen
Danh từ
N4

tài nguyên

resources

資源を節約します。

しげんをせつやくします。

Tôi tiết kiệm tài nguyên.

資料しりょう
shiryou
Danh từ
N4

tài liệu

material

資料を集めます。

しりょうをあつめます。

Tôi thu thập tài liệu.

資本しほん
shihon
Danh từ
N3

tư bản

funds

会社を始めるには資本が必要だ。

かいしゃをはじめるにはしほんがひつようだ。

Để khởi nghiệp cần có vốn.

資本提携しほんていけい
shihonteikei
Danh từ
N2

liên kết vốn

capital tie-up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập