Chợ Cóc FKO

資格

しかく

shikaku

N4
Danh từ

資格 nghĩa là trình độ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trình độ

qualifications

bằng cấp

requirements

điều kiện

capabilities

tiêu chuẩn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

資格を取ります。

しかくをとります。

Tôi lấy bằng cấp.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4

đầu tư

investment

将来のために投資します。

しょうらいのためにとうしします。

Tôi đầu tư cho tương lai.

資源しげん
shigen
Danh từ
N4

tài nguyên

resources

資源を節約します。

しげんをせつやくします。

Tôi tiết kiệm tài nguyên.

資料しりょう
shiryou
Danh từ
N4

tài liệu

material

資料を集めます。

しりょうをあつめます。

Tôi thu thập tài liệu.

資本しほん
shihon
Danh từ
N3

tư bản

funds

会社を始めるには資本が必要だ。

かいしゃをはじめるにはしほんがひつようだ。

Để khởi nghiệp cần có vốn.

資産しさん
shisan
Danh từ
N3

tài sản

property

資本提携しほんていけい
shihonteikei
Danh từ
N2

liên kết vốn

capital tie-up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập