赤点
あかてんakaten
N2
Danh từ
赤点 nghĩa là điểm liệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điểm liệt
failing mark (e.g. in exam)
điểm rớt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
朱に交われば赤くなるしゅにまじわればあかくなる
shunimajiwarebaakakunaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gần mực thì đen gần đèn thì sáng
people take on the traits of those around them
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

