軍事
ぐんじgunji
N3
Danh từ
軍事 nghĩa là quân sự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quân sự
military affairs
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
海軍かいぐん
kaigun
Danh từ
N4hải quân
navy
兄は海軍で働いています。
あにはかいぐんではたらいています。
Anh trai tôi làm việc trong hải quân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

