Chợ Cóc FKO

軍事

ぐんじ

gunji

N3
Danh từ

軍事 nghĩa là quân sự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quân sự

military affairs

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

海軍かいぐん
kaigun
Danh từ
N4

hải quân

navy

兄は海軍で働いています。

あにはかいぐんではたらいています。

Anh trai tôi làm việc trong hải quân.

軍艦ぐんかん
gunkan
Danh từ
N2

tàu chiến

warship

軍備ぐんび
gunbi
Danh từ
N2

quân bị

armaments

軍縮ぐんしゅく
gunshuku
Danh từ
N2

giải trừ quân bị

reduction of armaments

援軍えんぐん
engun
Danh từ
N2

viện binh

reinforcement

孤軍奮闘こぐんふんとう
kogunfuntou
Danh từĐộng từ する
N1

đơn thương độc mã

fighting alone

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập