軍縮
ぐんしゅくgunshuku
N2
Danh từ
軍縮 nghĩa là giải trừ quân bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giải trừ quân bị
reduction of armaments
cắt giảm vũ trang
disarmament
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海軍かいぐん
kaigun
Danh từ
N4hải quân
navy
兄は海軍で働いています。
あにはかいぐんではたらいています。
Anh trai tôi làm việc trong hải quân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
