退く
しりぞくshirizoku
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
退く nghĩa là lùi lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lùi lại
to step back
rút lui
to retreat
từ chức
to withdraw
to resign
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
進退窮まるしんたいきわまる
shintaikiwamaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1tiến thoái lưỡng nan
to be driven into a corner
脱退だったい
dattai
Danh từĐộng từ する
N3rút lui
withdrawal (e.g. from an organization)
彼はチームから脱退することを決めた。
かれはチームからだったいすることをきめた。
Anh ấy quyết định rút khỏi đội.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

