Chợ Cóc FKO

送り出す

おくりだす

okuridasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

送り出す nghĩa là tiễn đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiễn đi

to send out

gửi đi

to forward

đưa tiễn

to show (a person) out

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4

phát sóng

broadcasting

テレビで放送します。

テレビでほうそうします。

Tôi phát sóng trên TV.

仕送りしおくり
shiokuri
Danh từĐộng từ する
N3

trợ cấp (tiền)

allowance

順送りじゅんおくり
jun'okuri
Danh từ
N1

chuyền tay theo thứ tự

passing along in order

輸送ゆそう
yusou
Danh từĐộng từ する
N2

vận tải

transport

配送はいそう
haisou
Danh từĐộng từ する
N2

giao hàng

delivery

発送はっそう
hassou
Danh từĐộng từ する
N2

gửi đi

sending

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập