送り出す
おくりだすokuridasu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
送り出す nghĩa là tiễn đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiễn đi
to send out
gửi đi
to forward
đưa tiễn
to show (a person) out
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

