Chợ Cóc FKO

輸送

ゆそう

yusou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

輸送 nghĩa là vận tải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vận tải

transport

vận chuyển

transportation

chuyên chở

transit

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

輸出ゆしゅつ
yushutsu
Danh từĐộng từ する
N4

xuất khẩu

export

商品を輸出します。

しょうひんをゆしゅつします。

Chúng tôi xuất khẩu hàng hóa.

輸入ゆにゅう
yunyuu
Danh từĐộng từ する
N4

nhập khẩu

import

車を輸入します。

くるまをゆにゅうします。

Chúng tôi nhập khẩu xe hơi.

輸血ゆけつ
yuketsu
Danh từĐộng từ する
N3

truyền máu

blood transfusion

密輸みつゆ
mitsuyu
Danh từĐộng từ する
N2

buôn lậu

smuggling

放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4

phát sóng

broadcasting

テレビで放送します。

テレビでほうそうします。

Tôi phát sóng trên TV.

仕送りしおくり
shiokuri
Danh từĐộng từ する
N3

trợ cấp (tiền)

allowance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập