Chợ Cóc FKO

密輸

みつゆ

mitsuyu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

密輸 nghĩa là buôn lậu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

buôn lậu

smuggling

nhập lậu

contraband trade

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

厳密げんみつ
genmitsu
Tính từ đuôi な
N3

nghiêm ngặt

strict

厳密に言うと、その答えは正しくない。

げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。

Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.

親密しんみつ
shinmitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

sự thân mật

intimacy

親密な関係です。

しんみつなかんけいです。

Là mối quan hệ thân mật.

密接みっせつ
missetsu
Tính từ đuôi なĐộng từ する
N3

mật thiết

close (relationship)

密度みつど
mitsudo
Danh từ
N4

mật độ

density

密度を計算します。

みつどをけいさんします。

Tôi tính mật độ.

密漁みつりょう
mitsuryou
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt trộm

poaching (fish or seafood)

機密きみつ
kimitsu
Danh từ
N3

cơ mật

secrecy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập