Chợ Cóc FKO

輸血

ゆけつ

yuketsu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

輸血 nghĩa là truyền máu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

truyền máu

blood transfusion

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

輸出ゆしゅつ
yushutsu
Danh từĐộng từ する
N4

xuất khẩu

export

商品を輸出します。

しょうひんをゆしゅつします。

Chúng tôi xuất khẩu hàng hóa.

輸入ゆにゅう
yunyuu
Danh từĐộng từ する
N4

nhập khẩu

import

車を輸入します。

くるまをゆにゅうします。

Chúng tôi nhập khẩu xe hơi.

密輸みつゆ
mitsuyu
Danh từĐộng từ する
N2

buôn lậu

smuggling

輸送ゆそう
yusou
Danh từĐộng từ する
N2

vận tải

transport

chi
Danh từ
N5

máu

blood

指を切って血が出ました。

ゆびをきってちがでました。

Tôi cắt vào ngón tay và chảy máu.

血圧けつあつ
ketsuatsu
Danh từ
N4

huyết áp

blood pressure

血圧を測ります。

けつあつをはかります。

Tôi đo huyết áp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập