Chợ Cóc FKO

送付

そうふ

soufu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

送付 nghĩa là gửi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gửi

sending

chuyển

forwarding

gửi kèm

remitting

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仕送りしおくり
shiokuri
Danh từĐộng từ する
N3

trợ cấp (tiền)

allowance

送り出すおくりだす
okuridasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

tiễn đi

to send out

順送りじゅんおくり
jun'okuri
Danh từ
N1

chuyền tay theo thứ tự

passing along in order

輸送ゆそう
yusou
Danh từĐộng từ する
N2

vận tải

transport

配送はいそう
haisou
Danh từĐộng từ する
N2

giao hàng

delivery

発送はっそう
hassou
Danh từĐộng từ する
N2

gửi đi

sending

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập