違法
いほうihou
N2
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ
違法 nghĩa là phi pháp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phi pháp
illegal
bất hợp pháp
illicit
trái luật
unlawful
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
履き違えるはきちがえる
hakichigaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2đi nhầm giày
to put on wrong shoes
間違うまちがう
machigau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4nhầm lẫn
to be mistaken
名前を間違います。
なまえをまちがいます。
Tôi nhầm lẫn tên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
