Chợ Cóc FKO

違法

いほう

ihou

N2
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ

違法 nghĩa là phi pháp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phi pháp

illegal

bất hợp pháp

illicit

trái luật

unlawful

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

履き違えるはきちがえる
hakichigaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

đi nhầm giày

to put on wrong shoes

すれ違うすれちがう
surechigau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lướt qua nhau

to pass by each other

間違うまちがう
machigau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

nhầm lẫn

to be mistaken

名前を間違います。

なまえをまちがいます。

Tôi nhầm lẫn tên.

場違いばちがい
bachigai
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

không phù hợp

out-of-place

違約いやく
iyaku
Danh từĐộng từ する
N2

vi phạm hợp đồng

breach of contract

相違そうい
soui
Danh từĐộng từ する
N3

sự khác nhau

difference

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập