Chợ Cóc FKO

場違い

ばちがい

bachigai

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

場違い nghĩa là không phù hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

không phù hợp

out-of-place

không đúng chỗ

inappropriate

lạc lõng

sticking out like a sore thumb

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5

bãi đỗ xe

parking lot

駐車場はここです。

ちゅうしゃじょうはここです。

Bãi đỗ xe ở đây.

現場げんば
genba
Danh từ
N2

hiện trường

actual spot

市場しじょう
shijou
Danh từ
N4

thị trường (tài chính, chứng khoán, nội địa)

market (financial, stock, domestic, etc.)

市場が拡大します。

しじょうがかくだいします。

Thị trường mở rộng.

本場ほんば
honba
Danh từTính từ đuôi の
N3

nơi chính gốc

home (of something)

足場あしば
ashiba
Danh từ
N3

giàn giáo

scaffold

劇場げきじょう
gekijou
Danh từ
N3

rạp hát

theatre

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập