Chợ Cóc FKO

劇場

げきじょう

gekijou

N3
Danh từ

劇場 nghĩa là rạp hát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rạp hát

theatre

nhà hát

theater

sân khấu

playhouse

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

劇団げきだん
gekidan
Danh từ
N2

đoàn kịch

troupe

悲劇的ひげきてき
higekiteki
Tính từ đuôi な
N2

bi kịch

tragic

喜劇的きげきてき
kigekiteki
Tính từ đuôi な
N2

hài hước

comical

茶番劇ちゃばんげき
chabangeki
Danh từ
N1

trò hề

a farce

演劇えんげき
engeki
Danh từ
N3

kịch

drama

劇的げきてき
gekiteki
Tính từ đuôi な
N3

kịch tính

dramatic

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập