喜劇的
きげきてきkigekiteki
N2
Tính từ đuôi な
喜劇的 nghĩa là hài hước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hài hước
comical
khôi hài
farcical
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一喜一憂いっきいちゆう
ikkiichiyuu
Danh từĐộng từ する
N2khi vui khi lo
alternating between happiness and anxiety
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
