喜び
よろこびyorokobi
N4
Danh từ
喜び nghĩa là niềm vui — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
niềm vui
joy
hân hoan
delight
sự vui mừng
rapture
lời chúc mừng
pleasure
gratification
rejoicing
congratulations
felicitations
Ảnh minh họa
Ví dụ
喜びを感じます。
よろこびをかんじます。
Tôi cảm nhận niềm vui.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一喜一憂いっきいちゆう
ikkiichiyuu
Danh từĐộng từ する
N2khi vui khi lo
alternating between happiness and anxiety
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

