劇的
げきてきgekiteki
N3
Tính từ đuôi な
劇的 nghĩa là kịch tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kịch tính
dramatic
hồi hộp
exciting
xúc động
touching
cực đoan
extreme
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

