間違う
まちがうmachigau
間違う nghĩa là nhầm lẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhầm lẫn
to be mistaken
sai
to be incorrect
không đúng
to be wrong
nhầm (cái này với cái kia)
to make a mistake (in)
to do incorrectly
to get wrong
to mistake (one thing with another)
to confuse
Ảnh minh họa
Ví dụ
名前を間違います。
なまえをまちがいます。
Tôi nhầm lẫn tên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
khoảng giữa; giữa; trong khi
between; during
銀行とスーパーの間にあります。
ぎんこうとスーパーのあいだにあります。
Ở giữa ngân hàng và siêu thị.
một năm (khoảng thời gian)
(period of) one year
一年間日本に住みました。
いちねんかんにほんにすみました。
Tôi đã sống ở Nhật một năm.
một tuần
one week
一週間後に会いましょう。
いっしゅうかんごにあいましょう。
Hẹn gặp sau một tuần.
lúc nào không hay
before one knows
いつの間にか眠ります。
いつのまにかねむります。
Tôi ngủ lúc nào không hay.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

