選出
せんしゅつsenshutsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
選出 nghĩa là bầu chọn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bầu chọn
election
tuyển ra
selection
choice
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
選ぶえらぶ
erabu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5chọn
to choose
好きなものを選んでください。
すきなものをえらんでください。
Hãy chọn thứ bạn thích.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

