選別
せんべつsenbetsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
選別 nghĩa là tuyển chọn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyển chọn
selection
sàng lọc
sorting
phân loại
culling
screening
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
選ぶえらぶ
erabu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5chọn
to choose
好きなものを選んでください。
すきなものをえらんでください。
Hãy chọn thứ bạn thích.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

