Chợ Cóc FKO

選挙権

せんきょけん

senkyoken

N2
Danh từ

選挙権 nghĩa là quyền bầu cử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quyền bầu cử

suffrage

right to vote

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

選択せんたく
sentaku
Danh từĐộng từ する
N4

lựa chọn

choice

選択肢が多いです。

せんたくしがおおいです。

Có nhiều lựa chọn.

選ぶえらぶ
erabu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

chọn

to choose

好きなものを選んでください。

すきなものをえらんでください。

Hãy chọn thứ bạn thích.

選別せんべつ
senbetsu
Danh từĐộng từ する
N3

tuyển chọn

selection

選び出すえらびだす
erabidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

chọn lọc

to select

選定せんてい
sentei
Danh từĐộng từ する
N2

tuyển chọn

selection

選出せんしゅつ
senshutsu
Danh từĐộng từ する
N2

bầu chọn

election

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập