Chợ Cóc FKO

su

N4
Danh từ

酢 nghĩa là giấm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giấm

vinegar

dấm

Ảnh minh họa

Ví dụ

酢を加える。

すをくわえる。

Thêm giấm vào.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

お酢おす
osu
Danh từ
N4

giấm

vinegar

お酢を入れます。

おすをいれます。

Tôi cho giấm vào.

酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1

kẻ ra vẻ hiểu biết

a self-proclaimed expert with only superficial knowledge

酢の物すのもの
sunomono
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4

món trộn giấm

vinegared dish

酢の物を作る。

すのものをつくる。

Làm món trộn giấm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập