Chợ Cóc FKO

酢の物

すのもの

su no mono

N4
Cụm từ / Thành ngữDanh từ

酢の物 nghĩa là món trộn giấm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

món trộn giấm

vinegared dish

đồ ngâm giấm kiểu Nhật

pickled dish

Ảnh minh họa

Ví dụ

酢の物を作る。

すのものをつくる。

Làm món trộn giấm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

お酢おす
osu
Danh từ
N4

giấm

vinegar

お酢を入れます。

おすをいれます。

Tôi cho giấm vào.

su
Danh từ
N4

giấm

vinegar

酢を加える。

すをくわえる。

Thêm giấm vào.

酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1

kẻ ra vẻ hiểu biết

a self-proclaimed expert with only superficial knowledge

買い物かいもの
kaimono
Danh từĐộng từ
N5

mua sắm

shopping

買い物に行きます。

かいものにいきます。

Tôi đi mua sắm.

果物くだもの
kudamono
Danh từ
N5

hoa quả; trái cây

fruit

果物が好きです。

くだものがすきです。

Tôi thích hoa quả.

動物どうぶつ
doubutsu
Danh từ
N4

động vật

animal

動物が好きです。

どうぶつがすきです。

Tôi thích động vật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập