Chợ Cóc FKO

鉄面皮

てつめんぴ

tetsumenpi

N1
Danh từTính từ đuôi なTính từ đuôi の

鉄面皮 nghĩa là mặt dày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mặt dày

impudence

trơ trẽn

shamelessness

trơ tráo

brazenness

vô liêm sỉ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1

rèn sắt khi còn nóng

strike while the iron is hot

鋳鉄ちゅうてつ
chuutetsu
Danh từ
N2

gang

cast iron

金城鉄壁きんじょうてっぺき
kinjouteppeki
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành đồng vách sắt

impregnable

鉄筋てっきん
tekkin
Danh từ
N3

cốt thép

rebar

鉄板てっぱん
teppan
Danh từ
N2

tấm thép

iron plate

鉄鉱石てっこうせき
tekkouseki
Danh từ
N2

quặng sắt

iron ore

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập