金城鉄壁
きんじょうてっぺきkinjouteppeki
N1
Danh từTính từ đuôi の
金城鉄壁 nghĩa là thành đồng vách sắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thành đồng vách sắt
impregnable
phòng thủ kiên cố
invulnerable
bất khả xâm phạm
unassailable
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
金曜日きんようび
kin'youbi
Danh từTrạng từ
N5thứ Sáu
Friday
金曜日に休みます。
きんようびにやすみます。
Tôi nghỉ vào thứ Sáu.
奨学金しょうがくきん
shougakukin
Danh từ
N4học bổng
scholarship
奨学金を受けます。
しょうがくきんをうけます。
Tôi nhận học bổng.
年金ねんきん
nenkin
Danh từTính từ đuôi の
N4niên kim
annuity
年金を受け取ります。
ねんきんをうけとります。
Tôi nhận lương hưu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
