Chợ Cóc FKO

鋳る

いる

iru

N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

鋳る nghĩa là đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đúc

to cast

đúc (kim loại)

to mint

đúc tiền

to coin

luyện đúc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鋳鉄ちゅうてつ
chuutetsu
Danh từ
N2

gang

cast iron

鋳造ちゅうぞう
chuuzou
Danh từĐộng từ する
N2

đúc

casting

鋳物いもの
imono
Danh từ
N1

đồ đúc

a casting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập