Chợ Cóc FKO

鋳物

いもの

imono

N1
Danh từ

鋳物 nghĩa là đồ đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồ đúc

a casting

vật đúc kim loại

a cast-metal object

hàng đúc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鋳鉄ちゅうてつ
chuutetsu
Danh từ
N2

gang

cast iron

鋳造ちゅうぞう
chuuzou
Danh từĐộng từ する
N2

đúc

casting

鋳るいる
iru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

đúc

to cast

買い物かいもの
kaimono
Danh từĐộng từ
N5

mua sắm

shopping

買い物に行きます。

かいものにいきます。

Tôi đi mua sắm.

果物くだもの
kudamono
Danh từ
N5

hoa quả; trái cây

fruit

果物が好きです。

くだものがすきです。

Tôi thích hoa quả.

動物どうぶつ
doubutsu
Danh từ
N4

động vật

animal

動物が好きです。

どうぶつがすきです。

Tôi thích động vật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập