鋳造
ちゅうぞうchuuzou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
鋳造 nghĩa là đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đúc
casting
đúc khuôn
founding
đúc tiền
minting
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
造船ぞうせん
zousen
Danh từĐộng từ する
N3đóng tàu
shipbuilding
この町は造船で栄えてきた。
このまちはぞうせんでさかえてきた。
Thị trấn này phát triển nhờ ngành đóng tàu.
構造こうぞう
kouzou
Danh từ
N4cấu trúc
structure
建物の構造を調べます。
たてもののこうぞうをしらべます。
Tôi nghiên cứu cấu trúc tòa nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

