陰影
いんえいin'ei
N3
Danh từ
陰影 nghĩa là bóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bóng
shadow
bóng mờ
shade
sắc thái
shading
tế nhị
gloom
ý nghĩa ẩn
nuance
shades of meaning
subtleties
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

