木陰
こかげkokage
N4
Danh từ
木陰 nghĩa là bóng cây — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bóng cây
shade of a tree
bóng mát dưới cây
bower
Ảnh minh họa
Ví dụ
木陰で休む。
こかげでやすむ。
Nghỉ ngơi dưới bóng cây.
Từ liên quan
Cùng Kanji
木曜日もくようび
mokuyoubi
Danh từTrạng từ
N5thứ Năm
Thursday
木曜日に会いましょう。
もくようびにあいましょう。
Hãy gặp nhau vào thứ Năm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

