材木
ざいもくzaimoku
N3
Danh từ
材木 nghĩa là gỗ (xây dựng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gỗ (xây dựng)
wood (for building)
gỗ xẻ
lumber
timber
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
原材料げんざいりょう
genzairyou
Danh từ
N4nguyên liệu thô
raw materials
原材料を確認します。
げんざいりょうをかくにんします。
Tôi kiểm tra nguyên liệu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

