Chợ Cóc FKO

材木

ざいもく

zaimoku

N3
Danh từ

材木 nghĩa là gỗ (xây dựng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gỗ (xây dựng)

wood (for building)

gỗ xẻ

lumber

timber

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

取材しゅざい
shuzai
Danh từĐộng từ する
N3

thu thập tin

gathering material

原材料げんざいりょう
genzairyou
Danh từ
N4

nguyên liệu thô

raw materials

原材料を確認します。

げんざいりょうをかくにんします。

Tôi kiểm tra nguyên liệu.

題材だいざい
daizai
Danh từ
N3

chủ đề

subject

取材源しゅざいげん
shuzaigen
Danh từ
N2

nguồn tin (cho bài báo)

source (for a news article)

素材そざい
sozai
Danh từ
N3

nguyên liệu

ingredient

教材きょうざい
kyouzai
Danh từ
N3

tài liệu giảng dạy

teaching materials

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập