教材
きょうざいkyouzai
N3
Danh từ
教材 nghĩa là tài liệu giảng dạy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tài liệu giảng dạy
teaching materials
giáo cụ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
教室きょうしつ
kyoushitsu
Danh từ
N5phòng học; lớp học
classroom
教室に入ってください。
きょうしつにはいってください。
Hãy vào phòng học.
教えるおしえる
oshieru
Động từ
N5dạy; chỉ; cho biết
to teach; to tell; to inform
日本語を教えています。
にほんごをおしえています。
Tôi đang dạy tiếng Nhật.
教わるおそわる
osowaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3được dạy
to be taught
祖母に料理を教わった。
そぼにりょうりをおそわった。
Tôi được bà dạy nấu ăn.
教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5sách giáo khoa
textbook
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

