Chợ Cóc FKO

原材料

げんざいりょう

genzairyou

N4
Danh từ

原材料 nghĩa là nguyên liệu thô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nguyên liệu thô

raw materials

nguyên liệu

ingredients

thành phần

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

原材料を確認します。

げんざいりょうをかくにんします。

Tôi kiểm tra nguyên liệu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3

nguyên nhân, lý do

cause, reason

原因を調べます。

げんいんをしらべます。

Tôi điều tra nguyên nhân.

湿原しつげん
shitsugen
Danh từ
N2

đầm lầy cỏ

marshy grassland

原始げんし
genshi
Danh từTính từ đuôi の
N1

nguyên thủy

origin

原動機げんどうき
gendouki
Danh từ
N2

động cơ chính

motor

原子力げんしりょく
genshiryoku
Danh từTính từ đuôi の
N4

năng lượng nguyên tử

atomic energy

原子力発電所があります。

げんしりょくはつでんしょがあります。

Có nhà máy điện hạt nhân.

草原そうげん
sougen
Danh từ
N4

đồng cỏ

grassy field

草原を歩きます。

そうげんをあるきます。

Tôi đi bộ trên đồng cỏ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập