原材料
げんざいりょうgenzairyou
N4
Danh từ
原材料 nghĩa là nguyên liệu thô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nguyên liệu thô
raw materials
nguyên liệu
ingredients
thành phần
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
原材料を確認します。
げんざいりょうをかくにんします。
Tôi kiểm tra nguyên liệu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3nguyên nhân, lý do
cause, reason
原因を調べます。
げんいんをしらべます。
Tôi điều tra nguyên nhân.
原子力げんしりょく
genshiryoku
Danh từTính từ đuôi の
N4năng lượng nguyên tử
atomic energy
原子力発電所があります。
げんしりょくはつでんしょがあります。
Có nhà máy điện hạt nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
