原文
げんぶんgenbun
N2
Danh từ
原文 nghĩa là nguyên văn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nguyên văn
original text
văn bản gốc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3nguyên nhân, lý do
cause, reason
原因を調べます。
げんいんをしらべます。
Tôi điều tra nguyên nhân.
原子力げんしりょく
genshiryoku
Danh từTính từ đuôi の
N4năng lượng nguyên tử
atomic energy
原子力発電所があります。
げんしりょくはつでんしょがあります。
Có nhà máy điện hạt nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

