Chợ Cóc FKO

原子力

げんしりょく

genshiryoku

N4
Danh từTính từ đuôi の

原子力 nghĩa là năng lượng nguyên tử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

năng lượng nguyên tử

atomic energy

năng lượng hạt nhân

nuclear power

Ảnh minh họa

Ví dụ

原子力発電所があります。

げんしりょくはつでんしょがあります。

Có nhà máy điện hạt nhân.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3

nguyên nhân, lý do

cause, reason

原因を調べます。

げんいんをしらべます。

Tôi điều tra nguyên nhân.

湿原しつげん
shitsugen
Danh từ
N2

đầm lầy cỏ

marshy grassland

原始げんし
genshi
Danh từTính từ đuôi の
N1

nguyên thủy

origin

原動機げんどうき
gendouki
Danh từ
N2

động cơ chính

motor

草原そうげん
sougen
Danh từ
N4

đồng cỏ

grassy field

草原を歩きます。

そうげんをあるきます。

Tôi đi bộ trên đồng cỏ.

原文げんぶん
genbun
Danh từ
N2

nguyên văn

original text

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập