木鶏
もっけいmokkei
N1
Danh từ
木鶏 nghĩa là gà gỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gà gỗ
an unflinching, imperturbable master
bậc cao thủ điềm tĩnh
người bản lĩnh không nao núng (木鶏たれ)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
木曜日もくようび
mokuyoubi
Danh từTrạng từ
N5thứ Năm
Thursday
木曜日に会いましょう。
もくようびにあいましょう。
Hãy gặp nhau vào thứ Năm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
