木造
もくぞうmokuzou
N2
Tính từ đuôi のDanh từ
木造 nghĩa là làm bằng gỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm bằng gỗ
wooden
kết cấu gỗ
wooden construction
nhà gỗ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
木曜日もくようび
mokuyoubi
Danh từTrạng từ
N5thứ Năm
Thursday
木曜日に会いましょう。
もくようびにあいましょう。
Hãy gặp nhau vào thứ Năm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

