Chợ Cóc FKO

木造

もくぞう

mokuzou

N2
Tính từ đuôi のDanh từ

木造 nghĩa là làm bằng gỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

làm bằng gỗ

wooden

kết cấu gỗ

wooden construction

nhà gỗ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

木曜日もくようび
mokuyoubi
Danh từTrạng từ
N5

thứ Năm

Thursday

木曜日に会いましょう。

もくようびにあいましょう。

Hãy gặp nhau vào thứ Năm.

木鶏もっけい
mokkei
Danh từ
N1

gà gỗ

an unflinching, imperturbable master

木陰こかげ
kokage
Danh từ
N4

bóng cây

shade of a tree

木陰で休む。

こかげでやすむ。

Nghỉ ngơi dưới bóng cây.

草木くさき
kusaki
Danh từ
N4

cây cỏ

plants

草木が茂る。

くさきがしげる。

Cây cỏ um tùm.

樹木じゅもく
jumoku
Danh từ
N3

cây cối

tree

材木ざいもく
zaimoku
Danh từ
N3

gỗ (xây dựng)

wood (for building)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập