Chợ Cóc FKO

陰気

いんき

inki

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

陰気 nghĩa là u ám — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

u ám

gloomy

ảm đạm

dismal

buồn bã

melancholy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

陰るかげる
kageru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

tối sầm

to become clouded

木陰こかげ
kokage
Danh từ
N4

bóng cây

shade of a tree

木陰で休む。

こかげでやすむ。

Nghỉ ngơi dưới bóng cây.

日陰ひかげ
hikage
Danh từ
N3

bóng râm

shade

陰影いんえい
in'ei
Danh từ
N3

bóng

shadow

陰暦いんれき
inreki
Danh từ
N2

âm lịch

lunar calendar

陰謀いんぼう
inbou
Danh từ
N2

âm mưu

plot

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập