雲水
うんすいunsui
N1
Danh từ
雲水 nghĩa là vân du tăng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vân du tăng
itinerant priest
nhà sư khất thực
wandering monk
mây nước
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
雲をつかむくもをつかむ
kumootsukamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1mơ hồ
to not have a clear picture
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

