青雲
せいうんseiun
N1
Danh từ
青雲 nghĩa là trời xanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trời xanh
the blue sky
mây xanh
high rank
chí cao
lofty ideals
địa vị cao
thanh cao thoát tục
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
青いあおい
aoi
Tính từ
N5xanh (lam); xanh da trời
blue; green
青い空がきれいです。
あおいそらがきれいです。
Bầu trời xanh đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

