Chợ Cóc FKO

青雲

せいうん

seiun

N1
Danh từ

青雲 nghĩa là trời xanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trời xanh

the blue sky

mây xanh

high rank

chí cao

lofty ideals

địa vị cao

thanh cao thoát tục

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

青いあおい
aoi
Tính từ
N5

xanh (lam); xanh da trời

blue; green

青い空がきれいです。

あおいそらがきれいです。

Bầu trời xanh đẹp.

青銅せいどう
seidou
Danh từ
N2

đồng thiếc

bronze

青雲の志せいうんのこころざし
seiunnokokorozashi
Danh từ
N1

chí lớn

a lofty ambition

青年せいねん
seinen
Danh từ
N2

thanh niên

youth

青菜に塩あおなにしお
aonanishio
Cụm từ / Thành ngữ
N1

ỉu xìu

feeling downhearted

群青ぐんじょう
gunjou
Danh từ
N1

màu xanh biển thẫm

ultramarine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập