青銅
せいどうseidou
N2
Danh từ
青銅 nghĩa là đồng thiếc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồng thiếc
bronze
đồng đỏ
đồng (bronze)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
青いあおい
aoi
Tính từ
N5xanh (lam); xanh da trời
blue; green
青い空がきれいです。
あおいそらがきれいです。
Bầu trời xanh đẹp.
青天の霹靂せいてんのへきれき
seitennohekireki
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1sét đánh giữa trời quang
a bolt out of the blue
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

