雲煙
うんえんun'en
N1
Danh từ
雲煙 nghĩa là mây khói — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mây khói
clouds and smoke
sương mù
a landscape painting
cảnh sơn thủy (tranh) (雲煙過眼: thoáng qua)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
雲をつかむくもをつかむ
kumootsukamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1mơ hồ
to not have a clear picture
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

