Chợ Cóc FKO

露骨

ろこつ

rokotsu

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

露骨 nghĩa là trắng trợn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trắng trợn

open

lộ liễu

blatant

thẳng thừng

undisguised

tục tĩu

crude

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

あらわ
arawa
Tính từ đuôi な
N4

trần trụi

exposed

本音が露になる。

ほんねがあらわになる.

Ý định thật của tôi bị lộ ra.

暴露ばくろ
bakuro
Danh từĐộng từ する
N3

tiết lộ

disclosure

つゆ
tsuyu
Danh từTrạng từ
N4

sương (trên lá)

dew

朝露が光ります。

あさつゆがひかります。

Sương sớm lấp lánh.

ro
Danh từ
N4

Nga (viết tắt bằng kanji)

Russia

露日関係を研究します。

ろにちかんけいをけんきゅうします。

Tôi nghiên cứu quan hệ Nga-Nhật.

朝露あさつゆ
asatsuyu
Danh từ
N4

sương mai

morning dew

朝露が草に光る。

あさつゆがくさにひかる。

Sương mai lấp lánh trên cỏ.

朝露ちょうろ
chouro
Danh từ
N4

Bắc Triều Tiên và Nga

North Korea and Russia

朝露関係。

ちょうろかんけい。

Quan hệ Triều-Nga.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập