風力
ふうりょくfuuryoku
N4
Danh từTiền tố
風力 nghĩa là năng lượng gió — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
năng lượng gió
wind power
sức gió
force (level on the Beaufort wind speed scale)
cấp gió
Ảnh minh họa
Ví dụ
風力発電をします。
ふうりょくはつでんをします。
Chúng tôi phát điện sức gió.
Từ liên quan
Cùng Kanji
肩で風を切るかたでかぜをきる
katadekazeokiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nghênh ngang
to swagger
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

