風化
ふうかfuuka
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
風化 nghĩa là phong hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phong hóa
weathering
phai mờ (ký ức)
fading (of memories)
mai một
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
肩で風を切るかたでかぜをきる
katadekazeokiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nghênh ngang
to swagger
風力ふうりょく
fuuryoku
Danh từTiền tố
N4năng lượng gió
wind power
風力発電をします。
ふうりょくはつでんをします。
Chúng tôi phát điện sức gió.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

