Chợ Cóc FKO

骨を埋める

ほねをうずめる

hone o uzumeru

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)

骨を埋める nghĩa là gửi gắm cả đời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gửi gắm cả đời

to make a place one's final home

chôn thân nơi (đâu)

to devote one's life to

cống hiến trọn đời

gắn bó đến hết đời

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ほね
hone
Danh từTính từ đuôi な
N5

xương

bone

転んで骨を折りました。

ころんでほねをおりました。

Tôi bị ngã gãy xương.

こつ
kotsu
Danh từ
N4

bí quyết

knack

骨を身につけます。

こつをみにつけます。

Tôi học được bí quyết.

換骨奪胎かんこつだったい
kankotsudattai
Danh từĐộng từ する
N2

cải biên

adaptation

真骨頂しんこっちょう
shinkotchou
Danh từ
N2

giá trị đích thực

one's true worth

骨太ほねぶと
honebuto
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

xương to

big-boned

骨子こっし
kosshi
Danh từ
N3

cốt lõi

main point

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập